ball bearing

ball bearing

A mechanic carefully installs a ball bearing into a bicycle wheel hub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng bi, ổ bi: "ball bearing" một loại vòng bi chứa các viên bi nhỏ bằng kim loại, giúp giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động quay trong máy móc.
dụ sử dụng
  • (Máy móc sử dụng vòng bi để đảm bảo chuyển động quay trơn tru.)
  • (Vòng bi thành phần thiết yếu trong nhiều thiết bị khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ball bearing" thường được dùng trong kỹ thuật khí để chỉ các bộ phận chịu tải trọng giảm ma sát.
    • High-quality ball bearings can significantly extend the lifespan of machinery. (Vòng bi chất lượng cao có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball-bearing (adj): thuộc về hoặc liên quan đến vòng bi.
    • A ball-bearing race is the track where the balls roll. (Rãnh ổ bi đường ray nơi các viên bi lăn.)
  • Bearing (n): ổ trục, vòng bi (dạng tổng quát).
    • The bearing needs to be replaced due to wear. (Ổ trục cần được thay thế do mài mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rolling-element bearing: ổ lăn (một loại vòng bi tổng quát hơn, bao gồm cả ball bearing roller bearing).
  • Anti-friction bearing: ổ chống ma sát (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ball bearing" đây danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ball bearing".

Từ chứa "ball bearing"